Cập Nhật Bảng Giá Vinhomes Star City Thanh Hóa

Cập Nhật Bảng Giá Vinhomes Star City Thanh Hóa

Cập Nhật Bảng Giá Vinhomes Star City Thanh Hóa

16:37 - 14/04/2018

Vinhomes Satr City Thanh Hóa chính thức ra hàng đợt 2 vào hồi 10h ngày 10/5/2018. Chúng tôi cập nhật Bảng giá CĐT ngày 11/5/2018.

 Để biết thông tin chi tiết Quý Anh/Chị vui lòng gọi đến Hotline: 0962 550 888 để được tư vấn chọn căn đẹp và phù hợp nhất với tài chính và nhu cầu.

 

 

 

STTMÃ CĂN BÁN HÀNGSố tầngDIỆN TÍCH ĐẤT (M2)DIỆN TÍCH SÀN XDNHÀ Ở (M2)DIỆN TÍCH SÀN XD PHỤ TRỢ (M2)TỔNG DT SÀN XD (M2)HƯỚNG CỬATỔNG GIÁ TRỊ SAU VAT TẠM TÍNH
1HH-024157.5529.9079.20609.10Tây Nam9,405
2HH-044122.5436.6080.70517.30Tây Nam7,17
3HH-054122.5436.680.7517.3Tây Nam7,095,381,395
4HH-064122.5436.680.7517.3Tây Nam7,397,573,359
5HH-094157.5442.080.0522Tây Nam8,930,562,606
6HH-12A4122.5436.6080.70517.30Tây Nam7,397,573,359
7HH-174157.5442.0080.00522.00Tây Nam8,930,562,606
8HH-194122.5436.680.7517.3Tây Nam7,397,573,359
9HH-214122.5436.680.7517.3Tây Nam7,397,573,359
10HH-224122.5436.6080.70517.30Tây Nam 
11HH-303122.5312.512.6325.1Tây Nam6,443,841,113
12HH-313157.5312.5012.60325.10Tây Nam7,519,437,249
13HH-343122.5312.5012.60325.10Tây Nam6,443
14HH-463122.5312.5012.60325.10Tây Nam6,33
15HH-474122.5386.0012.60398.60Tây Nam6,866
16HH-48A3122.50312.5012.60325.10Tây Nam6,519,397,290
17HH-503161.20295.4012.10307.50Tây Nam8,052,396,881
18HH-564157.5386.012.6398.6Tây Nam7,677,646,864
19HH-594122.5386.012.6398.6Tây Nam6,753,163,080
20HH-604122.5386.012.6398.6Tây Nam6,753,163,080
21HH3-193324.00501.80  Tây Bắc14,4
22HH3-353198.0394.6017.80412.40Tây Bắc9,942
23HH3-374198.0497.217.4514.6Tây Bắc10,361,109,792
24HH3-454198.0497.217.4514.6Tây Bắc10,239,709,742
25HH11-073144.0348.213.4361.6Đông Nam7,010,001,731
26HH11-154144.0415.933.3449.2Đông Nam7,507,646,762
27HH11-094144415.933.3449.2Đông NamCheck giá AD
28HH11-124180417.133.3450.4Đông NamCheck giá AD
29HH11-12A3180348.213.4361.6Đông NamCheck giá AD
30HH11-223200384.914.7399.6Tây BắcCheck giá AD
31HH11-243160384.914.6399.5Tây BắcCheck giá AD
32HH11-254160454.136.3490.4Tây BắcCheck giá AD
33HH11-303200384.914.7399.6Tây BắcCheck giá AD
34HH12-053200384.914.7399.6Đông NamCheck giá AD
35HH12-083160384.914.6399.5Đông NamCheck giá AD
36HH12-104160454.136.3490.4Đông NamCheck giá AD
37HH12-234180410.433.3443.7Tây BắcCheck giá AD
38HH12-243144384.914.6399.5Tây BắcCheck giá AD
39HH12-254144415.633.3448.9Tây BắcCheck giá AD
40HH12-283144348.213.4361.6Tây BắcCheck giá AD
41HH12-303180348.213.4361.6Tây BắcCheck giá AD
42HH15-053220384.914.7399.6Đông NamCheck giá AD
43HH15-064220455.336.3491.6Đông NamCheck giá AD
44HH15-083176384.914.6399.5Đông NamCheck giá AD
45HH15-104176454.136.3490.4Đông NamCheck giá AD
46HH15-193225384.914.7399.6Tây BắcCheck giá AD
47HH15-243180384.914.6399.5Tây BắcCheck giá AD
48HH15-254180454.136.3490.4Tây BắcCheck giá AD
49HH15-294225455.336.3491.6Tây BắcCheck giá AD
50HH17-11387.50250.307.70250.30ĐôngNam4,380,071,781
51HH17-18387.50242.607.70250.30Tây Bắc4,234,282,803
52HH22-083112.50242.607.70250.30Đông Bắc5,415
53HH22-203112.50242.607.70250.30Đông Bắc5,45